hanoverian line
Định nghĩa
Danh từ riêng: Dòng họ Hanover (Hanoverian Line) chỉ triều đại hoàng gia Anh trị vì từ năm 1714 đến năm 1901, bao gồm các vị vua từ George I đến Victoria.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng họ Hanover bắt đầu với George I, một vị hoàng tử người Đức.)
- (Nữ hoàng Victoria là vị quân chủ cuối cùng của dòng họ Hanover.)
Các cách sử dụng nâng cao
"House of Hanover": Một tên gọi khác của dòng họ Hanover, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử chính thức.
- The House of Hanover replaced the Stuart dynasty in 1714. (Nhà Hanover thay thế triều đại Stuart vào năm 1714.)
"Hanoverian succession": Sự kế vị của dòng họ Hanover, ám chỉ sự chuyển giao quyền lực sau cuộc Cách mạng Vinh quang.
- The Hanoverian succession was secured by the Act of Settlement in 1701. (Sự kế vị của dòng họ Hanover được bảo đảm bởi Đạo luật Định cư năm 1701.)
Biến thể và từ gần giống
Hanoverian (tính từ): thuộc về dòng họ Hanover hoặc thời kỳ trị vì của họ.
- Hanoverian architecture is known for its simplicity. (Kiến trúc thời Hanover nổi tiếng với sự đơn giản.)
Hanover (danh từ riêng): Tên một vùng đất ở Đức, nơi khởi nguồn của dòng họ này.
- The city of Hanover was the ancestral home of the royal family. (Thành phố Hanover là quê hương tổ tiên của hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
- House of Hanover: Nhà Hanover (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và lịch sử).
- Georgian era: Thời kỳ George (chỉ giai đoạn trị vì của các vua George từ George I đến George IV, không bao gồm Victoria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hanoverian line", vì đây là thuật ngữ lịch sử cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hanoverian line".